Jitterbug — Thông tin dinh dưỡng

Giá trị dinh dưỡng ước tính mỗi khẩu phần. Giá trị thực tế thay đổi tùy theo lượng đo lường chính xác và thương hiệu sử dụng.

Thông tin dinh dưỡng

1 khẩu phần

Lượng mỗi khẩu phần

Calo

230

Độ cồn theo thể tích 16,71%
Thời gian chuẩn bị 5 phút
Độ khó Hard
Tình trạng cồn Alcoholic

* Phần trăm giá trị hàng ngày dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Ước tính dinh dưỡng cồn từ dữ liệu USDA FDC.

Phân tích nguyên liệu

Nguyên liệu Đo lường ABV Cal/100ml
Gin 2 jiggers 40,00% 231,00
Vodka 1 jigger 40,00% 231,00
Grenadine 3 dashes 260,00
Lime juice 1 shot 25,00
Sugar (đồ trang trí) Around rim put 1 pinch 387,00
Sugar syrup 3 dashes 260,00
Soda Water (đồ trang trí) Fill to top with

Hồ sơ hương vị

Ngọt
2/10
Chua
3/10
Đắng
1/10
Mạnh
4/10