Wine Cooler — Thông tin dinh dưỡng

Giá trị dinh dưỡng ước tính mỗi khẩu phần. Giá trị thực tế thay đổi tùy theo lượng đo lường chính xác và thương hiệu sử dụng.

Thông tin dinh dưỡng

1 khẩu phần

Lượng mỗi khẩu phần

Calo

111

Độ cồn theo thể tích 2,54%
Thời gian chuẩn bị 5 phút
Độ khó Easy
Tình trạng cồn Optional alcohol

* Phần trăm giá trị hàng ngày dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Ước tính dinh dưỡng cồn từ dữ liệu USDA FDC.

Phân tích nguyên liệu

Nguyên liệu Đo lường ABV Cal/100ml
Red wine 2 oz white or 13,00% 85,00
Lemon-lime soda 5 oz 40,00
Ice cubes

Hồ sơ hương vị

Ngọt
5/10
Chua
2/10
Đắng
1/10