Pure Passion — Thông tin dinh dưỡng

Giá trị dinh dưỡng ước tính mỗi khẩu phần. Giá trị thực tế thay đổi tùy theo lượng đo lường chính xác và thương hiệu sử dụng.

Thông tin dinh dưỡng

1 khẩu phần

Lượng mỗi khẩu phần

Calo

205

Độ cồn theo thể tích 14,11%
Thời gian chuẩn bị 5 phút
Độ khó Hard
Tình trạng cồn Alcoholic

* Phần trăm giá trị hàng ngày dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Ước tính dinh dưỡng cồn từ dữ liệu USDA FDC.

Phân tích nguyên liệu

Nguyên liệu Đo lường ABV Cal/100ml
Rum 40 ml 40,00% 231,00
Passoa 20 ml 17,00% 270,00
Lime juice 30 ml 25,00
Passion fruit syrup 15 ml 260,00
Peach Bitters Dash 28,00% 200,00
Mint (đồ trang trí) Garnish with 44,00

Hồ sơ hương vị

Ngọt
4/10
Chua
3/10
Mạnh
3/10